menu_book
見出し語検索結果 "chế biến" (1件)
日本語
動調理する
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。
swap_horiz
類語検索結果 "chế biến" (3件)
日本語
名加工食品
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
日本語
動調理する
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
日本語
名加工品
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "chế biến" (4件)
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)