辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chế biến" (1件)

chế biến
play
日本語 動調理する
マイ単語
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。

swap_horiz 類語検索結果 "chế biến" (3件)

thức ăn chế biến sẵn
play
日本語 名加工食品
マイ単語
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
chế biến thức ăn
play
日本語 動調理する
マイ単語
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
hàng chế biến
play
日本語 名加工品
マイ単語
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。

format_quote フレーズ検索結果 "chế biến" (5件)

Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。